CÁC BÀI THI ĐẦU VÀO CAO ĐẲNG/ ĐẠI HỌC TẠI HOA KỲ

1.    TOEFL (Test of English as a Foreign Language – Internet-based Test (IBT)):
a.    Đối tượng: Sinh viên mà ngôn ngữ thứ nhất không phải là tiếng Anh
b.    Nội dung: Nghe, nói, đọc, viết
c.    Thang điểm: 0 – 120
d.    Thời gian hiệu lực: 2 năm
e.    Lịch thi: Hàng tháng (Xem website để biết ngày thi gần nhất)

2.    ACT: Bài thi dưới hình thức trắc nghiệm kéo dài ba tiếng đồng hồ nhằm đánh giá sự chuẩn bị đại học của sinh viên. Rất nhiều trường đại học lấy điểm thi ACT là điều kiện đầu vào, bài thi ACT được chấp nhận bởi tất cả các trường đại học hệ bốn năm tại Hoa Kỳ
a.    Đối tượng: Thí sinh đa số các trường đại học và cao đẳng
b.    Nội dung:
i.    Phần tiếng Anh: 75 câu hỏi, 45 phút
ii.    Phần Toán: 60 câu hỏi, 45 phút
iii.    Phần Đọc hiểu: 40 câu hỏi, 35 phút
iv.    Phần Khoa học: 40 câu hỏi, 35 phút
c.    Thang điểm: 1 – 36 cho từng phần, điểm cuối là trung bình của cả 4 phần
d.    Thời gian hiệu lực: 5 năm
e.    Lịch thi và lệ phí: xem trang www.actstudent.org

3.    SAT Reasoning Test: Là yêu cầu của nhiều trường đại học, bài thi đánh giá các kỹ năng bạn đã học được trong và ngoài lớp học cũng khả năng áp dụng các kiến thức đó. SAT kiểm tra phương pháp tư duy, giải quyết vấn đề và truyền đạt thông tin. Bài thi bao gồm 3 phần: đọc hiểu, toán và viết.
a.    Đối tượng: Thí sinh học đại học
b.    Nội dung:
i.    Đọc hiểu: 67 câu hỏi, 70 phút
ii.    Toán: 54 câu hỏi, 70 phút
iii.    Viết: 50 câu hỏi, 60 phút
c.    Thang điểm: 200 – 800 từng phần, tổng điểm tối đa: 2400
d.    Thời gian hiệu lực: 5 năm
e.    Lịch thi: xem trang www.collegeboard.com
f.    Lệ phí
i.    Lệ phí thi: 47 USD
ii.    Phụ phí thí sinh quốc tế: 28 USD
iii.    Phí yêu cầu gửi thêm phiếu điểm: 13 USD
iv.    Phí đổi ngày: 24 USD
v.    Phí thi bổ sung: 41 USD

4.    SAT Subject Tests (nếu được yêu cầu): Bài thi trắc nghiệm với thời gian 1 tiếng/ môn. Bài thi nhằm đánh giá hiểu biết của bạn về một môn học cụ thể và khả năng áp dụng kiến thức đó. Bài thi trong 5 môn: tiếng Anh, lịch sử, toán, khoa học và ngôn ngữ. Thí sinh có thể thi tối đa 3 môn 1 kỳ thi. Một số trường có thể thêm 1 hoặc nhiều môn thi SAT Subject phục vụ cho việc xét tuyển đầu vào hoặc xếp ngành học.
a.    Đối tượng: Thí sinh học đại học, mang tính khuyến khích, không bắt buộc
b.    Nội dung: Các môn thi khác nhau, có thể thi tối đa 3 môn trong 1 ngày thi. Bài thi ngôn ngữ bao gồm phần nghe chỉ thi vào tháng 11
c.    Thang điểm: 200 – 800 điểm cho mỗi môn
d.    Thời gian hiệu lực: 5 năm
e.    Lịch thi: Giống SAT Reasoning, nhưng không thể thi cả hai bài thi cùng 1 ngày
f.    Lệ phí:
i.    Phí đăng ký: 21 USD
ii.    Phụ phí thí sinh quốc tế: 28 USD
iii.    Ngoại ngữ có phần nghe: cộng thêm 21 USD
iv.    Các môn khác: cộng thêm 10 USD
v.    Phí khác: giống SAT

5.    GRE (Graduate Record Examinations) – General Test: Bài thi GRE General Test thường được yêu cầu đối với các thí sinh đăng ký chương trình sau đại học trong mọi lĩnh vực trừ ngành kinh doanh. Bài thi gồm 3 phần: toán, ngôn ngữ, và viết. Một số chương trình sau đại học yêu cầu sinh viên thi cả GRE Subject Test, thường là thi liên quan đến chuyên ngành học chính. Nội dung bài thi nằm trong tám môn học: hóa sinh, sinh học tế bào và phân tử, hóa học, khoa học điện tử, văn học Anh, toán, vật lý, tâm lý học
a.    Đối tượng: Thí sinh học sau đại học, trừ ngành quản trị kinh doanh
b.    Nội dung: Toán, ngôn ngữ, viết
c.    Thang điểm: Toán, ngôn ngữ: 200 – 800 mỗi phần, Viết: 0-6
d.    Thời gian hiệu lực: 5 năm
e.    Lịch thi: xem trang www.ets.org/gre
f.    Lệ phí:
i.    Lệ phí thi: 190 USD (Việt Nam)
ii.    Phí đăng ký muộn: 25 USD
iii.    Phí yêu cầu gửi thêm phiếu điểm: 23 USD
iv.    Phí đổi ngày thi: 50 USD
v.    Phí đổi trung tâm thi: 50 USD

6.    GRE (Graduate Record Examinations) – Subject Tests:
a.    Đối tượng: Thí sinh học sau đại học, trừ ngành quản trị kinh doanh
b.    Nội dung: Các môn thi khác nhau
c.    Thang điểm: 200 – 900
d.    Thời gian hiệu lực: 5 năm
e.    Lịch thi: xem trang www.ets.org/gre
f.    Lệ phí:
i.    Lệ phí thi: 160 USD
ii.    Các lệ phí khác: Grống như GRE General Test

7.    GMAT (Graduate Management Administration Test):
a.    Đối tượng: Thí sinh đăng ký chương trình sau đại học ngành quản trị kinh doanh
b.    Nội dung: Toán, Ngôn ngữ, viết
c.    Thang điểm: 200 – 800
d.    Thời gian hiệu lực: 5 năm
e.    Lịch thi: Tùy chọn theo lịch trong năm. Thi trên máy tính quanh năm
f.    Các thông tin khác: Xem trang www.mba.com

Ms. Mỹ Ngọc, Công ty tư vấn du học Đại Tây Dương

Du học Mỹ cùng Atlantic !

Công ty tư vấn du học Atlantic

Atlantic tự hào là thành viên chính thức của Hiệp hội các nhà tư vấn du học hàng đầu Việt Nam – VIECA. Trong suốt quá trình thành lập đến nay Atlantic đã hỗ trợ và tư vấn du học thành công cho nhiều hoc sinh Việt Nam sang Mỹ và nhiều quốc gia trên thế giới khác. Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được những tư vấn hợp lý nhất đảm bảo cho con đường du học của mình.

ĐT:(04) 3636.5487 – 0933.363.335

Ý kiến của bạn

*

Thu nhỏ
Cái Nhìn - Cainhin.com - Đừng chỉ nhìn một cái Hình gái xinh Việt Nam